So sánh chuẩn ảnh
So sánh Ảnh visa Nhật Bản và Ảnh hồ sơ thực tập sinh kỹ năng Nhật Bản (TTS)
Đặt cạnh nhau hai chuẩn ảnh để thấy ngay điểm khác biệt về kích thước, phông nền và quy định.
| Tiêu chí | Ảnh visa Nhật Bản | Ảnh hồ sơ thực tập sinh kỹ năng Nhật Bản (TTS) |
|---|---|---|
| Loại giấy tờ | Visa | Visa |
| Kích thước in | 45 × 45 mm (4.5 × 4.5 cm) — chuẩn MOFA | Ảnh visa: 45 × 45 mm · Ảnh dự tuyển: 30 × 40 mm (3x4) và 40 × 60 mm (4x6) |
| Kích thước file số | — | Ảnh visa số: tối thiểu 600 × 600 px, 300 DPI |
| Độ phân giải | — | 300 |
| Phông nền | Trắng (#FFFFFF) | Trắng (#FFFFFF) |
| Tỷ lệ khuôn mặt | Đầu cao khoảng 32–36 mm (từ cằm đến đỉnh đầu) | Ảnh visa: đầu cao 34 mm tính từ cằm đến đỉnh đầu (±2 mm), chiếm khoảng 70–80% chiều cao ảnh |
| Số lượng | Thường 1–2 ảnh tùy nơi nộp (dán vào đơn) | Ảnh visa: 1–2 ảnh · Ảnh dự tuyển: thường 6–12 ảnh mỗi cỡ (theo công ty phái cử) |
| Hạn chụp | Chụp trong 6 tháng gần nhất | Chụp trong 6 tháng gần nhất |
| Độ khó | 6/10 | 6/10 |
Các cặp so sánh khác
Ảnh visa Mỹ (DS-160) ⇄ Ảnh visa Schengen (35x45mm)Ảnh Căn cước công dân (CCCD) ⇄ Ảnh hộ chiếu phổ thông Việt NamẢnh visa Hàn Quốc (C-3, D, E, F...) ⇄ Ảnh visa Nhật BảnẢnh visa Mỹ (DS-160) ⇄ Ảnh visa Canada (TRV)Ảnh visa Schengen (35x45mm) ⇄ Ảnh visa Anh (UK)Ảnh visa Úc ⇄ Ảnh visa New Zealand / NZeTAẢnh visa Trung Quốc ⇄ Ảnh visa Đài LoanẢnh CV / hồ sơ xin việc Việt Nam ⇄ Ảnh CV Mỹ — vì sao KHÔNG dán ảnh vào resume
