So sánh chuẩn ảnh
So sánh Ảnh visa Trung Quốc và Ảnh visa Đài Loan
Đặt cạnh nhau hai chuẩn ảnh để thấy ngay điểm khác biệt về kích thước, phông nền và quy định.
| Tiêu chí | Ảnh visa Trung Quốc | Ảnh visa Đài Loan |
|---|---|---|
| Loại giấy tờ | Visa | Visa |
| Kích thước in | 33 × 48 mm (rộng × cao) | 51 × 51 mm (2 × 2 inch) |
| Kích thước file số | 354 × 472 px | — |
| Độ phân giải | — | — |
| Phông nền | Trắng hoặc gần trắng (#FFFFFF) | Trắng (#FFFFFF) |
| Tỷ lệ khuôn mặt | Đầu rộng 15–22 mm, cao 28–33 mm | Khuôn mặt chiếm phần lớn khung, chụp trực diện |
| Số lượng | 1 ảnh | 2 ảnh màu giống nhau |
| Hạn chụp | Chụp trong 6 tháng gần nhất | Chụp trong 6 tháng gần nhất |
| Độ khó | 7/10 | 5/10 |
Các cặp so sánh khác
Ảnh visa Mỹ (DS-160) ⇄ Ảnh visa Schengen (35x45mm)Ảnh Căn cước công dân (CCCD) ⇄ Ảnh hộ chiếu phổ thông Việt NamẢnh visa Hàn Quốc (C-3, D, E, F...) ⇄ Ảnh visa Nhật BảnẢnh visa Mỹ (DS-160) ⇄ Ảnh visa Canada (TRV)Ảnh visa Schengen (35x45mm) ⇄ Ảnh visa Anh (UK)Ảnh visa Úc ⇄ Ảnh visa New Zealand / NZeTAẢnh CV / hồ sơ xin việc Việt Nam ⇄ Ảnh CV Mỹ — vì sao KHÔNG dán ảnh vào resumeẢnh CV Hàn Quốc (이력서 사진) ⇄ Ảnh CV / hồ sơ xin việc Việt Nam
